đỏm dáng

  1. Spruce, well - groomed
    • Chàng thanh niên ăn mặc đỏm dáng
      A well-groomed young an

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đỏm dáng
Cô ấy bước vào với bộ váy mới, trông thật đỏm dáng.